Máy in mã vạch công nghiệp RFID TSC-T8206 (T82X6)
Liên Hệ
- Công nghệ in: Thermal Transfer & Direct Thermal
- Tích hợp RFID UHF EPC Gen2 / ISO 18000-6C
- Hệ thống ODV-2D kiểm tra mã vạch tự động
- Độ phân giải 203 dpi
- Tốc độ in tối đa ~254 mm/s
- Độ rộng in tối đa ~168 mm
- Hỗ trợ ribbon dài tối đa 600m
- Màn hình LCD màu dễ thao tác
- Kết nối: USB, RS-232, Ethernet, USB Host
- Hỗ trợ WiFi, GPIO, Bluetooth (tùy chọn)
| Model | T82X6 |
| Thương hiệu | TSC |
| Xuất xứ | Đài Loan |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ nhớ | 512 MB RAM và 128 MB Flash. |
| Công nghệ in | In nhiệt trực tiếp (Direct Thermal) và in truyền nhiệt qua mực (Thermal Transfer) |
| Dao cắt | - Các chế độ cắt thiết lập qua Driver/Bảng điều khiển: Cắt từng nhãn (Cut Each) / Cắt theo số lượng chỉ định (Batch Cut) / Cắt khi kết thúc lệnh (Cut at End) |
| Độ phân giải | 203 DPI |
| Cổng kết nối | - Ethernet 10/100 Base-T (Cổng mạng LAN) - USB 2.0 (Type B) - Serial RS-232 (Cổng COM 9 chân) |
| Hiệu suất in | - Tốc độ in tối đa: Đạt 12 ips (305 mm/s) |
| Môi trường hoạt động | - Nhiệt độ vận hành (Operating Temperature): Từ -5°C đến 40°C - Nhiệt độ lưu kho/bảo quản (Storage Temperature): Từ -40°C đến 60°C - Độ ẩm vận hành: Từ 20% đến 85% - Độ ẩm lưu kho: Từ 5% đến 90% |
| Nguồn điện | - Điện áp hỗ trợ: Tự động điều chỉnh dải nguồn (Auto Range) từ 90 đến 264 VAC - Tần số dòng điện: 48 – 62 Hz |
| Khổ giấy hỗ trợ | - Khổ rộng nhãn (Media Width): Từ 50.8 mm đến 172.7 mm - Chiều dài nhãn tối đa (Media Length): Lên đến 2.540 mm - Độ dày vật liệu: Từ 0.06 mm đến 0.25 mm - Đường kính ngoài cuộn giấy (Max Roll OD): Tối đa 209 mm - Đường kính lõi giấy (Core ID): Hỗ trợ lõi tiêu chuẩn công nghiệp 76.2 mm (3.0 inch). |
| Hệ điều hành | - Khả năng tương thích với máy tính: Microsoft Windows / Linux / Unix / macOS - Hệ thống quản lý từ xa: PrintNet Enterprise (PNE) - Hỗ trợ quản lý và mã hóa dữ liệu truyền tải qua mạng LAN/Wi-Fi thông qua giao thức bảo mật HTTPS và SSH - Hệ điều hành tích hợp sẵn các giao thức bảo mật mạng không dây cao cấp dành cho doanh nghiệp lớn như WPA2 Enterprise, 802.1X (LEAP, TLS, TTLS, PEAP). |
| Ribbon mực in | - Chiều dài cuộn mực tối đa: Lên tới 625 mét - Chiều rộng cuộn mực (Ribbon Width): Từ 50.8 mm đến 172.7 mm - Đường kính lõi mực: 25.4 mm - Hình thức quấn mực: Hỗ trợ cả 2 kiểu quấn mặt mực quay ra ngoài (Ink Outside / CSO) hoặc mặt mực quay vào trong (Ink Inside / CSI) |
| Kích thước máy | - Chiều rộng (Width): 340.3 mm - Chiều cao (Height): 330.2 mm - Chiều sâu (Depth): 520.7 mm |
| Trọng lượng | 18.1 kg |



-174x106.png)




-174x106.png)
