Máy in mã vạch công nghiệp RFID TSC -T8304 (T83X4)
Liên Hệ
- Công nghệ in: Thermal Transfer & Direct Thermal
- Tích hợp RFID UHF encoder
- Hệ thống ODV-2D kiểm tra mã vạch tự động
- Độ phân giải 300 dpi
- Tốc độ in tối đa ~203 mm/s
- Độ rộng in tối đa ~104 mm
- Màn hình màu LCD cảm ứng
- Bộ nhớ lớn xử lý dữ liệu nhanh
- Kết nối: USB, Ethernet, RS-232, USB Host
- Hỗ trợ WiFi, Bluetooth tùy chọn
| Model | T83X4 |
| Thương hiệu | TSC |
| Xuất xứ | Đài Loan |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ nhớ | 512 MB RAM / 128 MB Flash |
| Công nghệ in | In nhiệt trực tiếp (Direct Thermal) & In nhiệt gián tiếp (Thermal Transfer) |
| Dao cắt | - Heavy-Duty Cutter (Dao cắt hạng nặng) - Độ dài nhãn tối thiểu hỗ trợ cắt: 1.0 inch (25.4 mm) - Chế độ cắt linh hoạt: Hỗ trợ cả Full-Cut (Cắt đứt hoàn toàn) và Partial-Cut (Cắt một phần/vẫn chừa lại một điểm nối nhỏ để xé bằng tay) - Độ dày vật liệu tối đa: Lên tới 10 Mil (0.25 mm) |
| Độ phân giải | 300 DPI (12 dots/mm) |
| Cổng kết nối | - Cổng Ethernet (LAN): Tốc độ 10/100 Mbps - Cổng USB 2.0 (Type B) - Cổng USB Host (Type A) - Cổng Serial RS-232 (D-Sub 9 chân) - Cổng Parallel (IEEE 1284 - Centronics 36 chân) - Wi-Fi không dây Dual-Band - Bluetooth 4.2 / 5.0 (Tùy chọn) - Tương thích SAP / ERP trực tiếp |
| Hiệu suất in | - Tốc độ in tối đa: 12 IPS (305 mm/giây) - Công suất in khuyến nghị: Từ 15.000 đến 30.000 tem/ngày - Năng lực xử lý dữ liệu: Trang bị chip xử lý ARM Cortex-A9 32-bit tốc độ cao, kết hợp 512 MB RAM |
| Môi trường hoạt động | - Nhiệt độ vận hành (Operating Temp): Từ 5°C đến 40°C - Nhiệt độ bảo quản (Storage Temp): Từ -20°C đến 60°C - Độ ẩm vận hành (Operating Humidity): Từ 20% đến 85% RH - Độ ẩm bảo quản (Storage Humidity): Từ 5% đến 85% RH |
| Nguồn điện | - Cơ chế nguồn: Nguồn tích hợp bên trong thân máy (Internal Power Supply) - Điện áp đầu vào: Tự động điều chỉnh dải rộng từ 100V đến 240V AC - Tần số dòng điện: 50 Hz đến 60 Hz - Công suất định mức tiêu thụ: Tối đa lên tới 350 Watts |
| Khổ giấy hỗ trợ | - Chiều rộng nhãn (Media Width): Từ 1.0 inch đến 4.5 inch - Chiều rộng in tối đa (Max Print Width): 4.1 inch - Chiều dài nhãn tối đa (Max Print Length): Lên đến 99 inch - Độ dày vật liệu (Media Thickness): Từ 0.0028 inch đến 0.010 inch |
| Hệ điều hành | - Hệ điều hành máy tính được hỗ trợ: Microsoft Windows / Windows Client / Windows Server / Linux / Unix / macOS (Apple) / ChromeOS - Hệ điều hành trên thiết bị di động: Android / iOS (Apple) - Tương thích trực tiếp không cần Driver (Hệ thống ERP): SAP / AS400 / Oracle |
| Ribbon mực in | - Mặt mực (Ink Side): Phải dùng loại mực mặt ngoài (Ink-Out / CSO) - Chiều dài tối đa: 625 mét - Khổ rộng cuộn mực (Width): Dao động từ 1.0 inch đến 4.5 inch - Lõi cuộn mực (Core ID): Tiêu chuẩn công nghiệp 1.0 inch |
| Kích thước máy | - Chiều rộng (Width): 297.2 mm - Chiều cao (Height): 330.2 mm - Chiều sâu (Depth): 520.7 mm |
| Trọng lượng | 16.7 kg |


-370x370.jpg)

-174x106.png)




-174x106.png)
