Máy in mã vạch TSC T6204e 203 DPI (T6E2R4)
Liên Hệ
- Công nghệ in: Thermal Transfer & Direct Thermal
- Tích hợp RFID UHF EPC Gen2 / ISO 18000-6C
- Độ phân giải 203 dpi
- Tốc độ in tối đa ~356 mm/s
- Độ rộng in tối đa ~104 mm
- Màn hình màu LCD 5 inch
- Bộ nhớ lớn xử lý dữ liệu nhanh
- Hỗ trợ ribbon dài tối đa 660m
- Kết nối: USB, Serial, Ethernet, USB Host
- Hỗ trợ WiFi, GPIO, Bluetooth (tùy chọn)
| Model | T6E2R4 |
| Thương hiệu | TSC |
| Xuất xứ | Đài Loan |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ nhớ | 512 MB SDRAM / 128 MB Flash |
| Công nghệ in | In nhiệt trực tiếp & In truyền nhiệt gián tiếp |
| Dao cắt | - Heavy Duty Cutter (Dao cắt hạng nặng) - Cơ chế cắt linh hoạt - Khổ rộng cắt tối đa: 4.5 inch (114.3 mm) - Chiều dài nhãn tối thiểu hỗ trợ cắt: 1.0 inch (25.4 mm) - Độ bền lưỡi dao: Đạt tiêu chuẩn công nghiệp |
| Độ phân giải | 203 DPI |
| Cổng kết nối | - Cổng kết nối tiêu chuẩn: Ethernet (LAN) / USB 2.0 (Type B) / USB Host (Type A) /RS-232 (Serial) - Cổng kết nối mở rộng: Wi-Fi không dây / Bluetooth 4.2 / GPIO (General Purpose Input/Output / Parallel (IEEE 1284) |
| Hiệu suất in | - Tốc độ in tối đa: 203 DPI: Đạt 14 ips (356 mm/giây) |
| Môi trường hoạt động | - Nhiệt độ vận hành (Operating): Từ -5°C đến 40°C - Nhiệt độ lưu trữ (Storage): Từ -40°C đến 60°C - Độ ẩm vận hành: Từ 20% đến 85% không ngưng tụ - Độ ẩm lưu trữ: Từ 5% đến 85% không ngưng tụ |
| Nguồn điện | - Điện áp đầu vào: 100 – 240 VAC - Tần số dòng điện: 47 – 63 Hz - Cường độ dòng điện đầu vào tối đa: 5.0 A |
| Khổ giấy hỗ trợ | - Chiều rộng cuộn giấy (Media Width): Từ 1.0 inch (25.4 mm) đến tối đa 4.5 inch (114.3 mm) - Chiều rộng vùng in tối đa: 4.1 inch (104 mm) - Chiều dài nhãn in tối đa: Lên đến 99 inch (2.514 mm) |
| Hệ điều hành | - Hệ điều hành máy tính tương thích: Microsoft Windows / Linux / Unix / macOS - Nền tảng quản lý tập trung từ xa: PrintNet Enterprise (PNE) / SOTI Connect - Hệ điều hành tích hợp trên máy in (Firmware/OS): PGL (Printronix Graphics Language) / PNE (Printnet Enterprise) |
| Ribbon mực in | - Chiều dài cuộn mực: 450 mét - Chiều rộng cuộn mực (Khổ mực): Phổ biến nhất là khổ 110mm - Đường kính lõi: Lõi giấy tiêu chuẩn 1 inch (25.4mm) |
| Kích thước máy | - Chiều rộng (Width): 276.9 mm - Chiều cao (Height): 312.4 mm - Chiều sâu (Depth): 515.6 mm |
| Trọng lượng | 14.5 kg |



-174x106.png)




-174x106.png)
