Máy in mã vạch công nghiệp RFID TSC-T8306 (T83X6)
Liên Hệ
- Công nghệ in: Thermal Transfer & Direct Thermal
- Tích hợp RFID UHF encoder
- ODV-2D tự động kiểm tra mã vạch 1D/2D
- Độ phân giải 300 dpi
- Tốc độ in tối đa ~203 mm/s
- Độ rộng in tối đa ~168 mm
- Màn hình LCD màu cảm ứng
- Bộ nhớ lớn, xử lý dữ liệu nhanh
- Kết nối: USB, RS-232, Ethernet
- Hỗ trợ ribbon công nghiệp dung lượng lớn
| Model | T83X6 |
| Thương hiệu | TSC |
| Xuất xứ | Đài Loan |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ nhớ | Bộ nhớ: 512 MB RAM và 128 MB Flash |
| Công nghệ in | Công nghệ in nhiệt gián tiếp / Công nghệ in nhiệt trực tiếp |
| Dao cắt | - Dao cắt tiêu chuẩn (Standard Cutter / Full-Cut) - Dao cắt hạng nặng (Heavy Duty Cutter) - Độ dày vật liệu tối đa: Hỗ trợ cắt các loại nhãn và thẻ có độ dày lên tới 0.254 mm (0.010 inch). - Độ dài nhãn tối thiểu để cắt: Chiều dài con tem tối thiểu phải đạt từ 25.4 mm (1.0 inch) - Khổ rộng lưỡi dao: Thiết kế khớp hoàn toàn với khổ in của máy, hỗ trợ cắt vật liệu có độ rộng lên đến 172.7 mm (6.8 inch) |
| Độ phân giải | 300 dpi |
| Cổng kết nối | Ethernet (LAN) / USB 2.0 / Serial (RS-232) / Wi-Fi & Bluetooth / GPIO / USB Host |
| Hiệu suất in | - Khả năng vận hành: Đạt chuẩn 24/7 (Continuous Duty - Công suất in: 15,000 đến hơn 30,000 nhãn mỗi ngày - Tốc độ in tối đa: 305 mm/giây (12 ips) ở độ phân giải 300 DPI - Tốc độ xử lý dữ liệu: Nhờ bộ vi xử lý ARM Cortex-A9 cùng bộ nhớ 512MB RAM |
| Môi trường hoạt động | - Chế độ In nhiệt trực tiếp: -5°C đến 40°C - Chế độ In nhiệt gián tiếp: 5°C đến 40°C - Dải độ ẩm cho phép: Từ 20% đến 85% - Điều kiện bắt buộc: Độ ẩm không ngưng tụ - Nhiệt độ lưu kho: Từ -5°C đến 60°C - Độ ẩm lưu kho: Từ 5% đến 85% (Không ngưng tụ) |
| Nguồn điện | - Điện áp định mức: Tự động nhận diện dải nguồn rộng Auto Range 90 – 264 VAC - Tần số mạng lưới: 48 – 62 Hz - Chứng nhận ENERGY STAR® |
| Khổ giấy hỗ trợ | - Chiều rộng nhãn hỗ trợ (Media Width): Từ 50.8 mm đến 172.7 mm - Chiều rộng vùng in tối đa (Max Print Width): 168 mm - Chiều dài nhãn hỗ trợ (Media Length): 2,514.6 mm |
| Hệ điều hành | - Nền tảng nhúng: chip ARM Cortex-A9 - Lưu trữ cấu hình: QCMC (Quick Change Memory Card) - Hệ điều hành máy tính hỗ trợ kết nối: Microsoft Windows / Linux & Unix / - Nền tảng phần mềm quản lý hệ thống máy in: PrintNet Enterprise / TSC Console Web |
| Ribbon mực in | - Chiều dài tối đa (Max Length): 625 mét - Chiều rộng Ribbon (Ribbon Width): Từ 50.8 mm đến 172.7 mm - Mặt mực (Ink Side): Chỉ sử dụng loại mực mặt ngoài CSO - Đường kính lõi (Core Size): 1 inch (25.4 mm) - Định hướng chất liệu Ribbon theo nhu cầu: Ribbon Wax / Ribbon Wax/Resin / Ribbon Resin |
| Kích thước máy | - Chiều rộng (Width): 340.4 mm - Chiều cao (Height): 330.2 mm - Chiều sâu/Dài (Depth): 520.7 mm |
| Trọng lượng | 18.1 kg |



-174x106.png)




-174x106.png)
