Máy in mã vạch công nghiệp TSC Printronix T6304e 300 DPI (T6E3X4)
Liên Hệ
- Kết cấu cơ khí bền bỉ: Bộ khung sườn được đúc bằng nhôm nguyên khối (Die-cast aluminum) kết hợp với cửa hông kim loại chắc chắn, bảo vệ các linh kiện cốt lõi an toàn trong không gian nhà xưởng khắc nghiệt, bụi bẩn.
- Xử lý tác vụ tốc độ cao: Tích hợp bộ xử lý hiệu năng cao ARM Cortex-A9 cùng bộ nhớ trong dồi dào, giúp biên dịch các định dạng nhãn phức tạp và tem mã vạch 2D chỉ trong tích tắc.
- Kiểm soát chất lượng in tự động (Tùy chọn nâng cấp): Hỗ trợ tích hợp hệ thống kiểm tra mã vạch ODV-2D hiện đại, có khả năng quét, thẩm định độ chính xác của nhãn ngay khi vừa in ra và tự động gạch bỏ các tem lỗi.
- Quản trị doanh nghiệp tập trung: Đồng bộ hóa dễ dàng qua phần mềm điều khiển PrintNet Enterprise hoặc nền tảng SOTI Connect, hỗ trợ theo dõi trạng thái và cấu hình thiết bị từ xa qua môi trường mạng.
| Model | T6E3X4 |
| Thương hiệu | TSC |
| Xuất xứ | Đài Loan |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ nhớ | - Bộ nhớ RAM: 512 MB. - Bộ nhớ Flash: 128 MB. - Mở rộng bộ nhớ: Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ SD lên tới 32 GB |
| Công nghệ in | In truyền nhiệt gián tiếp (Thermal Transfer) và In nhiệt trực tiếp (Direct Thermal). |
| Dao cắt | - Loại dao cắt: Dao cắt công nghiệp hạng nặng - Độ rộng cắt tối đa: 4 inch - Chiều dài nhãn tối thiểu để cắt: Khi lắp dao cắt, chiều dài con tem tối thiểu phải từ 1.0 inch (25.4 mm) |
| Độ phân giải | 300 dpi |
| Cổng kết nối | - Cổng kết nối tiêu chuẩn: USB 2.0 (Host/Device), RS-232 (Serial), Ethernet (10/100 Base-T) - Cổng kết nối mở rộng (Option): Parallel (LPT), GPIO, Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac kết hợp Bluetooth 4.2 |
| Hiệu suất in | - Tốc độ in tối đa: 12 ips (305 mm/giây) |
| Môi trường hoạt động | - Môi trường vận hành: Nhiệt độ hoạt động: Từ 5°C đến 40°C & Độ ẩm không khí: Từ 20% đến 85% - Môi trường bảo quản & Lưu trữ: Nhiệt độ lưu trữ: Từ -40°C đến 60°C & Độ ẩm lưu trữ: Từ 10% đến 90% |
| Nguồn điện | - Điện áp đầu vào đầu vào (Voltage): Hỗ trợ dải điện rộng từ 100V đến 240V AC (Xoay chiều) - Tần số dòng điện (Frequency): 50Hz hoặc 60Hz - Dòng điện vào định mức: Tối đa 3.5 Ampe |
| Khổ giấy hỗ trợ | - Chiều rộng nhãn in (Media Width): Hỗ trợ cuộn giấy từ 25.4 mm đến 114.3 mm (1.0 inch đến 4.5 inch) - Chiều rộng vùng in thực tế tối đa: Giới hạn ở 104 mm (4.1 inch). Phần rìa giấy còn lại dùng làm biên an toàn cho con tem - Chiều dài nhãn in tối đa (Print Length): Hệ thống hỗ trợ in chiều dài con tem liên tục lên đến 2.514 mm (99 inch) đối với độ phân giải 300 dpi |
| Hệ điều hành | - Hệ điều hành máy tính: Microsoft Windows / Linux / Unix / macOS |
| Ribbon mực in | - Chiều dài cuộn mực tối đa (Max Length): 450 mét - Chiều rộng cuộn mực hỗ trợ (Ribbon Width - Đường kính lõi mực (Core ID): 1.0 inch (25.4 mm) |
| Kích thước máy | - Kích thước thân máy thực tế (Rộng x Cao x Sâu): 276.9 mm x 312.4 mm x 515.6 mm (tương đương 10.9 inch x 12.3 inch x 20.3 inch) |
| Trọng lượng | 14,5 kg |






-174x106.png)




-174x106.png)
