Máy in mã vạch TSC T43R4
Liên Hệ
- Khung sườn thép chắc chắn: Đảm bảo máy hoạt động ổn định trong môi trường nhà xưởng khắc nghiệt, chống va đập tốt.
- Công nghệ in 300 DPI: Mang lại độ sắc nét cao cho các loại tem nhãn nhỏ, mã vạch mật độ dày hoặc các biểu tượng chi tiết.
- Tích hợp RFID thông minh: Hỗ trợ mã hóa cả các loại nhãn dán trên bề mặt kim loại (on-metal tags), giúp quản lý tài sản chính xác tuyệt đối.
- Quản lý từ xa (PSA): Sử dụng kiến trúc hệ thống Printronix (PSA) giúp kỹ thuật viên dễ dàng cấu hình và khắc phục sự cố qua mạng.
- Thay thế vật tư nhanh chóng: Thiết kế nắp mở thuận tiện giúp việc thay ribbon và decal chỉ mất vài giây.
| Model | T43R4 |
| Thương hiệu | TSC |
| Xuất xứ | Đài Loan |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ nhớ | 128 MB RAM / 128 MB Flash Memory (Mở rộng thẻ SD tối đa 32GB) |
| Công nghệ in | In nhiệt trực tiếp (Direct) & In nhiệt gián tiếp (Transfer) |
| Dao cắt | Dao cắt tự động (Guillotine Cutter) |
| Độ phân giải | 300 DPI |
| Cổng kết nối | - Kết nối tiêu chuẩn: Ethernet (LAN) 10/100 BaseT, USB Device, USB Host, Serial RS-232 - Kết nối mở rộng: Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac và Bluetooth 4.2 |
| Hiệu suất in | - Tốc độ in tối đa: 178 mm/s |
| Môi trường hoạt động | - Nhiệt độ hoạt động (Operating Temperature): Từ 5°C đến 40°C - Nhiệt độ lưu trữ/bảo quản (Storage Temperature): Từ -40°C đến 60°C - Độ ẩm hoạt động (Operating Humidity): Từ 20% đến 85% độ ẩm tương đối - Độ ẩm lưu trữ: Từ 10% đến 90% độ ẩm tương đối (RH), môi trường không ngưng tụ. |
| Nguồn điện | - Điện áp đầu vào (Voltage): Tự động cảm biến dòng điện AC 100 – 240 V. - Tần số dòng điện (Frequency): Hỗ trợ dao động từ 48 – 62 Hz |
| Khổ giấy hỗ trợ | - Chiều rộng nhãn in (Media Width): Hỗ trợ từ 1.0 inch đến 4.72 inch - Chiều rộng vùng in tối đa (Max Print Width): Lên đến 4.1 inch (104 mm) - Chiều dài nhãn in (Media Length): Hỗ trợ in từ 0.25 inch đến tối đa 50 inch (6.4 mm – 1,270 mm) - Chiều dài nhãn cắt tối thiểu khi dùng dao cắt (Cutter): 25.4 mm |
| Hệ điều hành | - Tên hệ điều hành: Printronix System Architecture - Hệ điều hành máy tính tương thích: Microsoft Windows / Linux / Unix / macOS |
| Ribbon mực in | - Chiều dài cuộn mực tối đa (Max Ribbon Length): Lên đến 450 mét - Chiều rộng cuộn mực (Ribbon Width): Hỗ trợ từ 1.0 inch đến 4.33 inch (25.4 mm – 110 mm) - Đường kính lõi mực (Ribbon Core): Standard 1.0 inch (25.4 mm) chuẩn công nghiệp |
| Kích thước máy | - Chiều rộng (Width): 264 mm (tương đương 10.4 inches) - Chiều cao (Height): 276 mm (tương đương 10.9 inches) - Chiều sâu (Depth): 455 mm (tương đương 17.9 inches) |
| Trọng lượng | 10 kg |


-174x106.png)




-174x106.png)
