Máy in mã vạch RFID TSC T82R
Liên Hệ
- Công nghệ RFID tiên tiến: Tích hợp bộ mã hóa UHF với tính năng tự động hiệu chỉnh (Auto Calibration), giúp loại bỏ sai sót và lãng phí nhãn RFID.
- Màn hình LCD màu: Giao diện trực quan với các phím điều hướng giúp người dùng dễ dàng cấu hình và theo dõi trạng thái máy in.
- Kết nối đa dạng: Hỗ trợ đầy đủ các cổng giao tiếp tiêu chuẩn như Ethernet, USB, RS232 và tùy chọn kết nối không dây Wi-Fi/Bluetooth thế hệ mới.
- Cấu trúc bền bỉ: Vỏ máy thiết kế kép (Double-wall) giúp bảo vệ linh kiện bên trong khỏi các tác động từ môi trường sản xuất.
| Model | T82R |
| Thương hiệu | TSC |
| Xuất xứ | Đài Loan |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ nhớ | 128 MB RAM / 128 MB Flash |
| Công nghệ in | In nhiệt trực tiếp (Direct Thermal) & In nhiệt gián tiếp (Thermal Transfer) |
| Dao cắt | - Loại: Dao cắt tự động - Chế độ cắt: Hỗ trợ Full Cut - Tính năng: Được thiết kế để cắt nhiều loại vật liệu từ nhãn decal thường, nhãn nhựa |
| Độ phân giải | 203 dpi |
| Cổng kết nối | Ethernet, USB Host, USB Device, RS-232 |
| Hiệu suất in | - Tốc độ in tối đa: 203 mm/giây |
| Môi trường hoạt động | - Nhiệt độ vận hành (Operating Temperature): 5°C đến 40°C - Nhiệt độ bảo quản (Storage Temperature): -40°C đến 60°C - Độ ẩm vận hành (Operating Humidity): 20% - 85% - Độ ẩm bảo quản (Storage Humidity): 10% - 90% |
| Nguồn điện | - Loại bộ nguồn: Bộ chuyển đổi nguồn ngoài - Điện áp đầu vào (Input): AC 100-240V - Tần số dòng điện: 50-60Hz -Điện áp đầu ra (Output): DC 24V, 2.5A - Công suất tiêu thụ: 60 Watts |
| Khổ giấy hỗ trợ | - Chiều rộng nhãn (Media Width): 0.79" (20 mm) ~ 4.4" (112 mm) - Chiều rộng in tối đa: 4.1" (104 mm) - Chiều dài nhãn (Media Length): 0.25" (6.35 mm) ~ tối đa 1.000" (25.400 mm) - Độ dày nhãn: 0.002" (0.06 mm) ~ 0.01" (0.254 mm) - Đường kính cuộn tối đa: 5 inch - Đường kính lõi giấy: 1 inch |
| Hệ điều hành | - Hệ điều hành máy tính: Windows / Windows Server / macOS / Linux - Hệ điều hành di động: Android / IOS |
| Ribbon mực in | - Chiều dài tối đa: 300 mét - Chiều rộng Ribbon: 1.0" (25.4 mm) đến 4.33" (110 mm) - Đường kính lõi mực: 1 inch (25.4 mm) là chuẩn mặc định - Kiểu cuộn mực: Ink Side Out (Outside) - Mặt mực nằm ngoài |
| Kích thước máy | - Chiều rộng (Width): 210 mm - Chiều cao (Height): 190 mm - Chiều sâu (Depth): 285 mm |
| Trọng lượng | 2.4 kg |

-174x106.png)




-174x106.png)
