Máy In Mã Vạch Công Nghiệp TSC T6604e (T6E6X4)
Liên Hệ
- Đầu in nhiệt độ phân giải siêu cao: Đạt mức 600 dpi giúp hiển thị rõ nét các ký tự siêu nhỏ trên nhãn vi mạch hoặc nhãn trang sức.
- Kết cấu cơ khí bền bỉ: Khung sườn chế tạo từ nhôm đúc nguyên khối kết hợp cửa hông kim loại giúp bảo vệ tối đa linh kiện bên trong khỏi bụi bẩn môi trường.
- Khả năng nâng cấp linh hoạt: Hỗ trợ tích hợp thêm mô-đun mã hóa kiểm tra chip RFID và hệ thống kiểm định mã vạch tự động ODV-2D kiểm lỗi thời gian thực.
- Quản trị từ xa thông minh: Tương thích hoàn toàn với nền tảng PrintNet Enterprise và phần mềm SOTI Connect giúp giám sát hệ thống máy in tập trung.
- Hệ thống giả lập đa dạng: Nhận diện và xử lý trực tiếp các câu lệnh từ nhiều ngôn ngữ in phổ biến như PGL, ZPL, TGL, IPL, DGL mà không cần cài đặt lại hệ thống.
| Model | T6E6X4 |
| Thương hiệu | TSC |
| Xuất xứ | Đài Loan |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ nhớ | - Bộ nhớ RAM: 512 MB - Bộ nhớ Flash: 128 MB - Khả năng mở rộng: Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ SD tối đa lên đến 32 GB |
| Công nghệ in | - In nhiệt gián tiếp - In nhiệt trực tiếp |
| Dao cắt | Dao cắt tải cao (Heavy Duty Cutter) |
| Độ phân giải | 600 dpi |
| Cổng kết nối | - Cổng kết nối cứng tiêu chuẩn: Ethernet (LAN), USB 2.0 Device, USB Host, Serial RS-232 - Cổng kết nối mở rộng (Tùy chọn): Wi-Fi (802.11a/b/g/n/ac), Parallel (LPT), GPIO |
| Hiệu suất in | Tốc độ in tối đa: 6 inches/giây (khoảng 152.4 mm/s) |
| Môi trường hoạt động | - Điều kiện môi trường khi vận hành: Nhiệt độ hoạt động: Từ -5°C đến 40°C & Độ ẩm không khí: Từ 20% đến 85% - Điều kiện môi trường khi lưu kho, bảo quản: Nhiệt độ lưu trữ: Từ -40°C đến 60°C & Độ ẩm lưu trữ: Từ 10% đến 90% |
| Nguồn điện | - Điện áp đầu vào: Tự động điều chỉnh trong dải từ 100V đến 240V AC (dòng điện xoay chiều) [1, 2] - Tần số lưới điện hỗ trợ: Từ 45 Hz đến 65 Hz [1] - Cơ chế nguồn: Bộ nguồn tích hợp sẵn bên trong thân máy (Internal Power Supply), không sử dụng cục nguồn Adapter rời bên ngoài [1, 2] |
| Khổ giấy hỗ trợ | - Bề rộng khổ giấy tối thiểu: 1.0 inch (25.4 mm) - Bề rộng khổ giấy tối đa: 4.5 inches (114.3 mm) - Khổ rộng vùng in thực tế tối đa: 4.1 inches (104 mm) - Chiều dài nhãn tối thiểu: Chế độ in liên tục (Continuous): 0.25 inch (6.35 mm) & Chế độ xé/bóc/cắt nhãn (Tear-Off/Peel/Cutter): 1.0 inch (25.4 mm) |
| Hệ điều hành | - Phần mềm của sản phẩm: PSA (Printronix System Architecture) - Tương thích với hệ điều hành máy tính: Microsoft Windows / Linux / Unix / macOS |
| Ribbon mực in | - Chiều dài cuộn mực tối đa: 450 mét (1476 feet) - Bề rộng cuộn mực: Tối thiểu 1.0 inch (25.4 mm) – Tối đa 4.5 inches (114.3 mm) - Đường kính lõi ruy-băng: Chuẩn công nghiệp 1.0 inch (25.4 mm) - Chất liệu mực phù hợp: Mực Wax (Mực sáp), Mực Wax-Resin (Sáp pha nhựa), Mực Resin (Mực nhựa 100%) |
| Kích thước máy | - Chiều rộng (Width): 10.9 inches (276.9 mm) - Chiều cao (Height): 12.3 inches (312.4 mm) - Chiều cao (Height): 12.3 inches (312.4 mm) |
| Trọng lượng | 16.6 kg |






-174x106.png)




-174x106.png)
