Máy in mã vạch TSC TX300
Liên Hệ
- Công nghệ in: Thermal Transfer & Direct Thermal
- Độ phân giải 300 dpi – tối ưu tem nhỏ, tem QR
- Tốc độ in tối đa 152 mm/s
- Hỗ trợ ribbon dài 300m, giảm thay mực
- Bộ nhớ 128MB Flash + 128MB SDRAM
- Hỗ trợ microSD mở rộng đến 32GB
- Kết nối: USB, Ethernet, RS-232, USB Host
- Thiết kế clamshell – dễ thay giấy
- Tùy chọn: WiFi, Bluetooth, cutter, peeler
| Model | TX300 |
| Thương hiệu | TSC |
| Xuất xứ | Đài Loan |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ nhớ | 128 MB Flash, 128 MB SDRAM |
| Công nghệ in | In nhiệt trực tiếp & In truyền nhiệt (dùng mực) |
| Dao cắt | Dao cắt dạng máy chém |
| Độ phân giải | 300 DPI (12 dots/mm) |
| Cổng kết nối | USB 2.0, RS-232, Ethernet (LAN), USB Host |
| Hiệu suất in | Tốc độ in tối đa: 152 mm/giây |
| Môi trường hoạt động | - Nhiệt độ hoạt động: Từ 5°C đến 40°C - Độ ẩm hoạt động: Từ 25% đến 85%, không ngưng tụ - Nhiệt độ lưu trữ: Từ -40°C đến 60°C - Độ ẩm lưu trữ: Từ 10% đến 90%, không ngưng tụ |
| Nguồn điện | - Điện áp đầu vào (Input): AC 100 - 240V - Dòng điện đầu vào: 2.5A - Tần số: 50 - 60 Hz - Điện áp đầu ra (Output): DC 24V - Dòng điện đầu ra: 3.75A - Công suất tổng: 90W |
| Khổ giấy hỗ trợ | - Chiều rộng khổ giấy (Media Width): Từ 19 mm đến 112 mm - Đường kính ngoài cuộn giấy tối đa (Max. OD): 127 mm - Đường kính lõi giấy (Core Diameter): Từ 25.4 mm đến 38.1 mm - Chiều rộng in tối đa (Max. Print Width): 106 mm - Chiều dài in tối đa (Max. Print Length): 11.430 mm |
| Hệ điều hành | Windows / MacOs / Linux |
| Ribbon mực in | - Chiều dài tối đa: 300 mét. - Khổ rộng cuộn mực: Từ 40 mm đến 110 mm - Đường kính lõi mực: 1 inch |
| Kích thước máy | - Chiều rộng (W): 226 mm - Chiều cao (H): 198 mm - Chiều sâu (D): 332 mm |
| Trọng lượng | 3.75 kg |


-174x106.png)




-174x106.png)
