Máy in mã vạch TSC TX200
Liên Hệ
- Đa độ phân giải: 203dpi, 300dpi, 600dpi phù hợp nhiều ứng dụng.
- Tốc độ in nhanh: Lên đến ~203 mm/s với model TX200.
- Thiết kế clamshell: Mở nắp dễ, thay giấy nhanh.
- Độ bền cao: Vỏ 2 lớp chắc chắn, hoạt động ổn định.
- Ribbon dài 300m: Giảm thời gian thay mực, tiết kiệm chi phí.
| Model | TX200 |
| Thương hiệu | TSC |
| Xuất xứ | Đài Loan |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ nhớ | - Bộ nhớ Flash: 128 MB - Bộ nhớ SDRAM: 128 MB - Bộ nhớ mở rộng: Tích hợp sẵn khe cắm thẻ nhớ microSD cho phép nâng cấp dung lượng bộ nhớ Flash lên tối đa 32 GB |
| Công nghệ in | In nhiệt trực tiếp và in nhiệt gián tiếp |
| Dao cắt | Dao cắt dập |
| Độ phân giải | 203 DPI |
| Cổng kết nối | - USB 2.0 - USB Host - RS-232 (Serial) và cổng mạng Ethernet (LAN) |
| Hiệu suất in | Tốc độ tối đa: 8 IPS (203 mm/s) |
| Môi trường hoạt động | - Nhiệt độ hoạt động: Từ 5 độ C đến 40 độ C - Độ ẩm môi trường: Từ 25% đến 85% (điều kiện không ngưng tụ) |
| Nguồn điện | - Điện áp đầu vào (Input): AC 100 - 240V. - Điện áp đầu vào (Input): AC 100 - 240V. |
| Khổ giấy hỗ trợ | - Chiều rộng khổ giấy: Từ 19 mm đến 112 mm (0.75 inch – 4.4 inch) - Chiều rộng in tối đa: Lên tới 108 mm (4.25 inch) |
| Hệ điều hành | Windows / macOS / Linux |
| Ribbon mực in | - Chiều dài tối đa: 300 mét - Chiều rộng dải mực: Từ 40 mm đến 110 mm - Đường kính lõi mực: 25.4 mm (1 inch) - Đường kính ngoài cuộn mực: Tối đa 67 mm |
| Kích thước máy | - Chiều rộng (W): 226 mm - Chiều cao (H): 198 mm - Chiều sâu (D): 332 mm |
| Trọng lượng | 3.75 kg |



-174x106.png)




-174x106.png)
