Máy in mã vạch công nghiệp TSC T6206e (T6E2R6)
Liên Hệ
- Công nghệ in: Thermal Transfer & Direct Thermal
- Tích hợp RFID UHF encoder
- Độ phân giải 203 dpi
- Tốc độ in tối đa ~356 mm/s
- Độ rộng in tối đa ~168 mm
- Màn hình LCD màu hiển thị trực quan
- Khung kim loại công nghiệp chắc chắn
- Hỗ trợ ribbon dài tối đa 600m
- Kết nối: USB, RS-232, Ethernet, USB Host
- Hỗ trợ quản lý từ xa và nhiều tùy chọn mở rộng
| Model | T6E2R6 |
| Thương hiệu | TSC |
| Xuất xứ | Đài Loan |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ nhớ | 128MB Flash |
| Công nghệ in | In nhiệt gián tiếp / In nhiệt trực tiếp |
| Dao cắt | Dao cắt chuyên dụng hạng nặng (Heavy Duty Cutter) |
| Độ phân giải | 203 dpi |
| Cổng kết nối | - USB 2.0 Device (Type B) - USB Host (Type A) - Ethernet (10/100 Mbps Base-T) - Serial RS-232 - Wi-Fi không dây - Cổng Parallel - Cổng GPIO |
| Hiệu suất in | - Tốc độ in tối đa: Đạt 12 ips (304 mm/giây) |
| Môi trường hoạt động | - Nhiệt độ hoạt động: Từ 5°C đến 40°C - Độ ẩm môi trường: Từ 20% đến 85% - Nhiệt độ lưu trữ: Từ -40°C đến 60°C - Độ ẩm lưu trữ: Từ 5% đến 85% |
| Nguồn điện | - Điện áp đầu vào: Tự động điều chỉnh dải nguồn rộng từ AC 100V đến 240V - Tần số dòng điện: 50Hz / 60Hz |
| Khổ giấy hỗ trợ | - Chiều rộng nhãn in tối đa (Max Print Width): 166 mm - Chiều rộng cuộn giấy tối đa (Max Media Width): 172.7 mm - Chiều rộng cuộn giấy tối thiểu (Min Media Width): Khoảng 50.8 mm - Chiều dài nhãn in tối thiểu (Min Label Length): Chế độ in liên tục (Continuous): 6.35 mm / Chế độ Xé/Lột nhãn/Dao cắt (Tear-Off/Peel/Cutter): 25.4 mm |
| Hệ điều hành | - Nền tảng: Máy chạy trên hệ điều hành Printronix System Architecture (PSA) - Khả năng tương thích với Hệ điều hành máy tính: Microsoft Windows / Linux / Unix / Apple macOS - Khả năng giả lập ngôn ngữ điều khiển: PGL / VGL / ZPL II / EPL / DPL / IPL |
| Ribbon mực in | - Chiều dài cuộn tối đa: 450 mét - Khổ rộng cuộn mực (Width): Từ 50.8 mm (2 inches) đến tối đa 172.7 mm (6.8 inches) - Đường kính lõi cuộn (Core): 1 inch (25.4 mm) - Phân loại chất liệu mực theo nhu cầu ứng dụng: Mực Wax (Sáp) / Mực Wax/Resin (Sáp pha nhựa) / Mực Resin (Nhựa 100%) |
| Kích thước máy | - Chiều rộng (Width): 340 mm - Chiều cao (Height): 323 mm - Chiều sâu (Depth): 495 mm |
| Trọng lượng | 17.4 kg |





-174x106.png)




-174x106.png)
