Máy in mã vạch công nghiệp RFID TSC-T8204 (T82X4)
Liên Hệ
- Công nghệ in: Thermal Transfer & Direct Thermal
- Tích hợp RFID UHF encoder
- ODV-2D kiểm tra mã vạch tự động
- Độ phân giải 203 dpi
- Tốc độ in tối đa ~356 mm/s
- Độ rộng in tối đa ~104 mm
- Màn hình LCD màu dễ thao tác
- Khung kim loại công nghiệp chắc chắn
- Kết nối: USB, Serial, Ethernet
- Hỗ trợ ribbon dài tối đa 450m
| Model | T82X4 |
| Thương hiệu | TSC |
| Xuất xứ | Đài Loan |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ nhớ | 512 MB RAM / 128 MB Flash. |
| Công nghệ in | In nhiệt trực tiếp (Direct Thermal) & In truyền nhiệt dùng mực (Thermal Transfer). |
| Dao cắt | - Full-Cut / Partial-Cut - High-Speed Cutter - Heavy Duty Cutter - Garment Cutter |
| Độ phân giải | 203 dpi |
| Cổng kết nối | - Ethernet (LAN) - USB 2.0 (Type B) - USB Host (Type A) - Serial RS-232 - Wi-Fi Dual-Band - Bluetooth 4.2 / 5.0 - Parallel (IEEE 1284) - GPIO (General Purpose Input/Output) |
| Hiệu suất in | - Tốc độ in cơ sở: Đạt mức tối đa 14 IPS (356 mm/giây) - Sản lượng khuyến nghị: Đạt từ 5.000 đến 10.000 nhãn/ngày - Sản lượng tối đa: Khả năng cày ải tối đa lên tới 15.000 nhãn/ngày |
| Môi trường hoạt động | - Chế độ In nhiệt trực tiếp (Direct Thermal): Hoạt động ổn định từ -5°C đến 40°C - Chế độ In truyền nhiệt qua mực (Thermal Transfer): Hoạt động tối ưu trong khoảng từ 5°C đến 40°C (41°F đến 104°F) - Độ ẩm vận hành: Đáp ứng tốt từ 20% đến 85% - Nhiệt độ & Độ ẩm bảo quản (Khi tắt máy): Máy có thể lưu kho an toàn ở mức nhiệt độ từ -40°C đến 60°C |
| Nguồn điện | - Điện áp đầu vào (Điện lưới): Tự động nhận diện từ 100V AC đến 240V AC (Auto-ranging) - Tần số dòng điện: 50 Hz đến 60 Hz. - Công suất tiêu thụ tối đa: Lên tới 350 Watts - Cầu chì bảo vệ: Tích hợp hệ thống ngắt mạch tự động chống đoản mạch, chống quá tải nhiệt và bảo vệ bo mạch chủ khỏi hiện tượng tăng áp đột ngột của dòng điện công nghiệp. - Cổng cắm nguồn trên máy: Sử dụng chuẩn chân cắm IEC 320 C14 - Dây nguồn đi kèm: Tùy thuộc vào thị trường phân phối, hãng sẽ đi kèm dây nguồn chuẩn Schuko |
| Khổ giấy hỗ trợ | - Chiều rộng nhãn (Media Width): Hỗ trợ từ 1.0 inch đến 4.5 inch - Chiều dài nhãn tối thiểu: 0.25 inch (6.35 mm) - Chiều dài nhãn tối đa: Lên tới 99 inch (2.514,6 mm) - Độ dày giấy hỗ trợ: Từ 0.0025 inch đến 0.010 inch |
| Hệ điều hành | - Khả năng tương thích với Hệ điều hành máy tính: Microsoft Windows / Linux / Unix / Apple macOS - Khả năng tích hợp hệ thống quản trị: Tích hợp SAP / Môi trường đám mây |
| Ribbon mực in | - Chiều dài cuộn mực tối đa: 625 mét - Chiều rộng cuộn mực (Ribbon Width) - Đường kính lõi mực (Core): 1.0 inch - Cơ chế cuốn mực: Hỗ trợ cả hai loại mực mặt ngoài Ink-side Out (CSI) |
| Kích thước máy | - Chiều rộng: 340 mm - Chiều cao: 330 mm - Chiều sâu: 520 mm |
| Trọng lượng | 15.4 kg |



-174x106.png)




-174x106.png)
