Máy in mã vạch TSC T6206e 203 DPI (T6E2X6)
Liên Hệ
- Thiết kế cơ khí bền bỉ: Khung máy làm từ nhôm đúc nguyên khối kết hợp với nắp đậy bằng thép cao cấp giúp bảo vệ linh kiện bên trong khỏi bụi bẩn, độ ẩm và các tác động mạnh từ môi trường nhà xưởng khắc nghiệt.
- Hiệu năng xử lý mạnh mẽ: Trang bị bộ vi xử lý ARM Cortex-A9 cao cấp, đi kèm bộ nhớ khủng 512 MB RAM và 128 MB Flash, cho phép tiếp nhận và xử lý các lệnh in dung lượng lớn một cách nhanh chóng mà không bị treo máy.
- Khổ in 6-inch tiện lợi: Hỗ trợ in các loại tem nhãn khổ lớn lên tới 6.55 inch (166.4 mm), đáp ứng tiêu chuẩn tem nhãn vận chuyển ngành ô tô, pallet hoặc thùng hàng lớn.
- Hệ thống quản lý thông minh: Tích hợp công cụ phần mềm PrintNet Enterprise cho phép quản trị viên theo dõi, cấu hình và cập nhật trạng thái hệ thống máy in từ xa qua mạng nội bộ hoặc đám mây một cách dễ dàng.
- Hỗ trợ đa ngôn ngữ lệnh in: Tương thích hoàn hảo với hầu hết các thư viện ngôn ngữ in phổ biến hiện nay như PGL, ZGL, TGL, STGL, MGL giúp doanh nghiệp dễ dàng thay thế máy cũ mà không cần viết lại phần mềm quản lý.
| Model | T6E2X6 |
| Thương hiệu | TSC |
| Xuất xứ | Đài Loan |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ nhớ | - Bộ nhớ RAM: 512 MB - Bộ nhớ Flash: 128 MB - Khả năng mở rộng: Tích hợp khe cắm thẻ nhớ SD bảo mật, hỗ trợ dung lượng tối đa 32 GB |
| Công nghệ in | In nhiệt trực tiếp (Direct Thermal) & In chuyển nhiệt gián tiếp (Thermal Transfer) |
| Dao cắt | -Dao cắt công nghiệp siêu bền (Heavy Duty Cutter) - Cơ chế hoạt động: Cắt đứt hoàn toàn (Full Cut) |
| Độ phân giải | 203 dpi |
| Cổng kết nối | - Cổng Ethernet 10/100 Mbps (LAN) - Cổng USB 2.0 (Type B) - Cổng Serial RS-232 - Cổng USB Host (Type A) - Mạch mạng không dây Wi-Fi siêu tốc - Bảng mạch Bluetooth 4.2 |
| Hiệu suất in | Tốc độ in tối đa: Đạt 12 ips (tương đương 305 mm/giây) |
| Môi trường hoạt động | - Nhiệt độ hoạt động: Từ -5°C đến 40°C - Độ ẩm hoạt động: Từ 10% đến 90% RH - Nhiệt độ lưu kho: Từ -40°C đến 60°C - Độ ẩm lưu kho: Yêu cầu không ngưng tụ hơi nước trên bề mặt cơ khí và linh kiện điện tử |
| Nguồn điện | - Loại bộ nguồn: Tích hợp bộ nguồn bên trong thân máy - Điện áp đầu vào: Tự động điều chỉnh dải điện áp (Auto Range) từ 90V đến 240V AC (Xoay chiều) - Tần số dòng điện: Tương thích mạng lưới điện tần số 50 / 60 Hz |
| Khổ giấy hỗ trợ | - Chiều rộng cuộn nhãn (Media Width): Hỗ trợ linh hoạt từ 2.0 inches đến 6.8 inches (50.8 mm đến 172.7 mm) - Chiều rộng vùng in tối đa (Max. Print Width): Đạt tối đa 6.55 inches (166.4 mm) - Chiều dài tem nhãn tối đa (Max. Media Length): Hỗ trợ in liên tục lên tới 99 inches (khoảng 2.514 mm) |
| Hệ điều hành | - Hệ điều hành: Printronix System Architecture (PSA) - Tương thích với hệ điều hành máy tính: Windows / Linux / Unix / macOS / Chrome OS - Hệ thống quản trị từ xa tích hợp: PrintNet Enterprise (PNE) / SOTI Connect |
| Ribbon mực in | - Chiều dài cuộn mực tối đa (Max. Ribbon Length): Đạt 450 mét - Chiều rộng cuộn mực (Ribbon Width): Thay đổi linh hoạt từ 2.0 inches đến 6.8 inches (50.8 mm đến 172.7 mm) - Đường kính lõi cuộn mực (Ribbon Core): Sử dụng lõi giấy tiêu chuẩn công nghiệp rộng 1.0 inch (25.4 mm) |
| Kích thước máy | - Chiều rộng (Width): 340.4 mm - Chiều cao (Height): 330.2 mm (khoảng 13.0 inches) - Chiều sâu (Depth): 520.7 mm (khoảng 20.5 inches) |
| Trọng lượng | 18.1 kg |





-174x106.png)




-174x106.png)
