Máy in mã vạch TSC T6E2X4
Liên Hệ
- Năng suất vận hành vượt trội: Đạt công suất thiết kế ấn tượng lên đến 10.000 nhãn mỗi ngày, đáp ứng hoàn hảo áp lực vận hành khắc nghiệt tại các xưởng công nghiệp nặng.
- Nền tảng quản trị từ xa hiện đại: Tương thích hoàn toàn với giải pháp SOTI Connect và công cụ PrintNet Enterprise, hỗ trợ cấu hình, giám sát trạng thái và cập nhật thiết bị đồng loạt từ xa.
- Khả năng nâng cấp "3 trong 1": Thiết kế module cho phép doanh nghiệp tích hợp thêm công nghệ in/mã hóa nhãn thông minh RFID (UHF) hoặc hệ thống camera kiểm định mã vạch tự động ODV-2D trên cùng một thân máy khi nhu cầu mở rộng.
- Thích ứng hệ thống hoàn hảo: Hỗ trợ bộ thư viện ngôn ngữ giả lập in ấn phong phú nhất ngành, giúp máy thay thế trực tiếp vào hệ thống cũ mà không cần chỉnh sửa mã nguồn lệnh in.
| Model | T6E2X4 |
| Thương hiệu | TSC |
| Xuất xứ | Đài Loan |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ nhớ | 512 MB RAM / 128 MB Flash |
| Công nghệ in | In nhiệt trực tiếp / Truyền nhiệt |
| Dao cắt | - Dao cắt tiêu chuẩn (Standard Cutter / Heavy Duty Cutter) - Dao cắt thẻ dày (Rotary Cutter) |
| Độ phân giải | 203 dpi |
| Cổng kết nối | - Cổng giao tiếp tiêu chuẩn: Ethernet (LAN) 10/100Base T, USB 2.0, Serial RS232 - Cổng giao tiếp tùy chọn mua thêm: Wi-Fi (802.11a/b/g/n/ac), Parallel, GPIO |
| Hiệu suất in | - Tốc độ lên tới 14 ips (356 mm/giây) — Tốc độ dẫn đầu phân khúc hiện nay. |
| Môi trường hoạt động | - Điều kiện môi trường khi máy vận hành: Nhiệt độ hoạt động: Từ -5°C đến 40°C & Độ ẩm môi trường: Từ 20% đến 85% RH - Điều kiện môi trường khi lưu trữ/vận chuyển: Nhiệt độ lưu trữ: Từ -40°C đến 60°C & Độ ẩm lưu trữ: Từ 10% đến 90% RH |
| Nguồn điện | - Cơ chế tự động: Auto-ranging / Điện áp đầu vào (Voltage): 90 – 264 VAC /Tần số dòng điện (Frequency): 47 – 63 Hz - Công suất tiêu thụ & Dòng điện: Dòng điện định mức: Tối đa 5A |
| Khổ giấy hỗ trợ | - Chiều rộng nhãn hỗ trợ (Media Width): Từ 1.0 inch (25.4 mm) đến tối đa 4.5 inches (114.3 mm) - Chiều dài nhãn tối đa (Max Label Length): Lên đến 99 inches (2.515 mm) - Độ dày nhãn hỗ trợ (Media Thickness): Từ 0.0024 inch (0.06 mm) đến 0.0105 inch (0.268 mm) |
| Hệ điều hành | - Hệ điều hành gốc: Máy chạy trên nền tảng PGL (Printronix Graphics Language) tiên tiến kết hợp với cấu trúc điều khiển của TSC Auto ID - Hệ điều hành máy tính tương thích: Microsoft Windows / Linux / Unix / macOS |
| Ribbon mực in | - Chiều dài tối đa: 450 mét - Đường kính lõi cuộn mực (Core ID): 1.0 inch (25.4 mm) chuẩn công nghiệp, sử dụng lõi giấy hoặc lõi nhựa bọc đầu - Chiều rộng cuộn mực hỗ trợ: Dành cho model 4-inch (T6E2X4): Từ 1.0" (25.4 mm) đến tối đa 4.5" (114.3 mm) |
| Kích thước máy | - Chiều rộng (Width): 276.9 mm - Chiều cao (Height): 312.4 mm - Chiều sâu (Depth): 515.6 mm |
| Trọng lượng | 14.5 kg |




-174x106.png)




-174x106.png)
