Máy in mã vạch TSC T42R4
Liên Hệ
- Công nghệ RFID thông minh: Hỗ trợ mã hóa tem chip UHF tiêu chuẩn (EPC Gen 2 / ISO 18000-6C) và có khả năng tương thích cao với các loại nhãn dán đặc biệt trên bề mặt kim loại (On-metal RFID tags).
- Kết cấu kim loại chắc chắn: Lớp vỏ bọc bằng thép chịu lực cao cấp bảo vệ máy khỏi va đập. Thiết kế cửa hông mở gập đôi (Bi-fold) giúp thay vật tư dễ dàng ngay cả trong không gian chật hẹp.
- Bộ xử lý mạnh mẽ: Tích hợp vi xử lý ARM Cortex-A7 kết hợp cùng bộ nhớ RAM 128MB, giúp xử lý lệnh in các tệp dữ liệu phức tạp hoặc in số lượng lớn một cách mượt mà, không bị trễ.
- Hệ thống quản lý từ xa: Tương thích hoàn toàn với nền tảng phần mềm độc quyền PrintNet Enterprise Suite và SOTI Connect, cho phép kiểm tra trạng thái, cấu hình hàng loạt máy in qua mạng nội bộ.
- Vận hành bền bỉ liên tục: Khoang chứa vật tư lớn cho phép sử dụng cuộn mực dài đến 450m và cuộn decal đường kính 8 inch, giảm thiểu tối đa thời gian dừng máy thay thế nguyên liệu.
| Model | T42R4 |
| Thương hiệu | TSC |
| Xuất xứ | Đài Loan |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ nhớ | 128 MB RAM / 128 MB Flash (Hỗ trợ thẻ nhớ SD lên đến 32 GB) |
| Công nghệ in | In nhiệt trực tiếp & In nhiệt gián tiếp |
| Dao cắt | Dao cắt kiểu Guillotine |
| Độ phân giải | 203 dpi |
| Cổng kết nối | - Cổng kết nối tiêu chuẩn: Ethernet (LAN) / USB Device (Type B) / USB Host (Type A) / RS-232 Serial - Kết nối không dây: Wi-Fi / Bluetooth |
| Hiệu suất in | - Tốc độ in tối đa: 254 mm/s |
| Môi trường hoạt động | - Môi trường vận hành: Nhiệt độ: 5°C đến 40°C & Độ ẩm: 20% đến 85% - Môi trường lưu kho: Nhiệt độ: -40°C đến 60°C & Độ ẩm: 10% đến 90% |
| Nguồn điện | - Điện áp đầu vào (Input): AC 100-240V - Tần số: 50-60 Hz. - Cường độ dòng điện: 2.0A |
| Khổ giấy hỗ trợ | - Chiều rộng nhãn (Media Width): Từ 25.4 mm (1.0") đến 120 mm (4.72") - Chiều dài nhãn (Media Length): Tối thiểu: 6.35 mm & Tối đa: Lên đến 1,270 mm |
| Hệ điều hành | - Hệ điều hành máy tính: Windows / Linux/Unix / MacOS |
| Ribbon mực in | - Chiều dài cuộn tối đa: 450 mét - Chiều rộng Ribbon: Linh hoạt từ 40 mm (1.6”) đến 110 mm (4.33”) - Đường kính lõi Ribbon: 1.0 inch (25.4 mm) |
| Kích thước máy | - Chiều rộng (Width): 264 mm - Chiều cao (Height): 276 mm - Chiều sâu (Depth): 455 mm |
| Trọng lượng | 9.4 kg |


-174x106.png)




-174x106.png)
