Máy in mã vạch công nghiệp TSC Printronix T6306e 300 DPI (T6E3X6)
Liên Hệ
- Công nghệ in: Thermal Transfer & Direct Thermal
- Tích hợp RFID UHF encoder
- Độ phân giải 203 dpi
- Tốc độ in tối đa ~356 mm/s
- Độ rộng in tối đa ~168 mm
- Hỗ trợ ribbon dài tối đa 660m
- Màn hình màu LCD 4.3 inch
- Bộ nhớ 512MB RAM, 128MB Flash
- Kết nối: USB, Serial, Ethernet, USB Host
- Hỗ trợ WiFi, GPIO, Bluetooth (tùy chọn)
| Model | T6E3X6 |
| Thương hiệu | TSC |
| Xuất xứ | Đài Loan |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bộ nhớ | 512 MB RAM / 128 MB Flash (Hỗ trợ mở rộng qua thẻ nhớ SD lên đến 32 GB). |
| Công nghệ in | In nhiệt trực tiếp & In nhiệt gián tiếp |
| Dao cắt | - Heavy Duty Cutter (Dao cắt hạng nặng) - Rotary Cutter (Dao cắt xoay vòng) |
| Độ phân giải | 300 dpi |
| Cổng kết nối | - Cổng kết nối tiêu chuẩn: USB 2.0 (Type B) / USB Host (Type A) / Ethernet (LAN) 10/100 Mbps / Serial RS-232 / GPIO (General Purpose Input/Output) - Kết nối không dây: Wi-Fi Dual-Band / Bluetooth 4.2 MFi |
| Hiệu suất in | Tốc độ in tối đa: 10 ips (254 mm/giây) |
| Môi trường hoạt động | - Nhiệt độ hoạt động: Từ 5°C đến 40°C (41°F đến 104°F) - Độ ẩm môi trường: Từ 20% đến 85% - Nhiệt độ lưu trữ: Từ -40°C đến 60°C (-40°F đến 140°F) - Độ ẩm lưu trữ: Từ 10% đến 90% (Độ ẩm tương đối, không ngưng tụ) |
| Nguồn điện | - Điện áp xoay chiều: AC 100V – 240V - Tần số dòng điện: 50Hz / 60Hz - Cường độ dòng điện đầu vào: Tối đa 5A - Công suất tiêu thụ: Dao động từ 150W đến tối đa 300W |
| Khổ giấy hỗ trợ | - Chiều rộng nhãn (Media Width): Tối thiểu 50.8 mm & Tối đa 172.7 mm (6.8 inch) - Chiều dài một con tem: Chế độ in tiêu chuẩn: Từ 6.4 mm (0.25 inch) đến tối đa 2.514 mm (99 inch) / Chế độ ứng dụng dao cắt (Cutter): Tối thiểu 25.4 mm (1.0 inch) / Chế độ bóc nhãn tự động (Peel): Tối thiểu 25.4 mm (1.0 inch) |
| Hệ điều hành | - Hệ điều hành máy tính hỗ trợ: Microsoft Windows / macOS / Linux & Unix / Chrome OS - Khả năng tích hợp hệ thống ERP doanh nghiệp: Hệ thống SAP / Ngôn ngữ máy in đối thủ - Hệ thống phần mềm điều khiển đi kèm: Phần mềm thiết kế tem nhãn - Quản lý từ xa (Hệ điều hành máy chủ quản lý) |
| Ribbon mực in | - Chiều dài tối đa: 450 mét - Khổ rộng Ribbon (Width): Từ 50.8 mm (2.0 inch) đến tối đa 172.7 mm (6.8 inch) - Đường kính lõi cuộn mực (Core): 1.0 inch (25.4 mm) tiêu chuẩn công nghiệp - Mặt mực tiếp xúc: Máy hỗ trợ cả 2 loại Ink-side Out (Mặt mực ngoài - CSO) và Ink-side In (Mặt mực trong - CSI) |
| Kích thước máy | - Chiều rộng (Width): 340.4 mm - Chiều cao (Height): 330.2 mm - Chiều sâu (Depth): 520.7 mm |
| Trọng lượng | 18.1 kg |






-174x106.png)




-174x106.png)
